Icon

Bộ 7 mẫu câu tiếng Hàn cho nhà hàng phục vụ khách Hàn

한국어 고객 응대 템플릿 7선

Hướng dẫn dùng: Sao chép đoạn tiếng Hàn trong từng mục, điền thông tin vào [...], rồi gửi qua KakaoTalk / Instagram / Naver Talk Talk.

Cách dùng placeholder

Chỉ copy phần tiếng Hàn trong khung xanh để gửi khách.

Các phần trong [...] là chỗ cần thay bằng thông tin thật.

Không gửi nguyên dấu ngoặc vuông cho khách.

Với [인원수]명, chỉ điền số, ví dụ 4, không điền 4명.

Nếu chưa có thông tin chính xác như giá, giờ mở cửa, chính sách cọc, hãy xác nhận với quản lý trước khi gửi.

KO

VI

01

Xác nhận đặt bàn

예약 확인

안녕하세요! [식당 이름]입니다. [예약 날짜] [예약 시간] [인원수]명 예약이 확인되었습니다. - 주소: [주소] - 영업시간: [영업시간] 궁금하신 점이 있으시면 언제든지 연락주세요. 기다리고 있겠습니다.

Cách dùng:

Điền: tên quán, ngày khách đến, giờ khách đến, số người, địa chỉ, giờ mở cửa. - Khi dùng: Sau khi đã chốt thông tin đặt bàn với khách. - Lưu ý: Nếu khách cho tên người đặt, thêm ở đầu: 예약자 성함: [이름]

KO

VI

02

Gửi menu

메뉴 안내

안녕하세요! [식당 이름] 메뉴를 보내드립니다. 대표 메뉴 및 가격 안내: - [메뉴 1] - 약 [가격] VND - [메뉴 2] - 약 [가격] VND - [메뉴 3] - 약 [가격] VND 전체 메뉴 및 사진: [메뉴 링크] 예약 및 문의는 이 채팅으로 연락주세요.

Cách dùng:

Điền: tên quán, các món đặc trưng, giá, đường dẫn thực đơn. - Khi dùng: Khách hỏi menu, giá, hình ảnh món, hoặc muốn xem trước khi đặt bàn. - Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo mùa. Nhắc khách giá cuối cùng theo menu tại quán nếu cần.

KO

VI

03

Địa chỉ + Bản đồ

위치 안내

[식당 이름] 위치 안내드립니다. - 주소: [주소] - 영업시간: [영업시간] - 전화: [전화번호] 구글맵: [Google Maps 링크] 그랩(Grab)으로 오실 때는 "[주소]"를 입력해 주세요.

Cách dùng:

Điền: tên quán, địa chỉ, giờ mở cửa, số điện thoại, đường dẫn Google Maps. - Khi dùng: Khách hỏi đường, hỏi địa chỉ, hoặc trước giờ đến 30 - 60 phút. - Lưu ý: Ưu tiên link Google Maps chính thức của quán để khách không đi nhầm.

KO

VI

04

Xác nhận set đoàn

단체 세트 확인

안녕하세요! [식당 이름] 단체 예약 확인드립니다. - 날짜: [예약 날짜] - 인원: [인원수]명 - 세트 메뉴: 1인당 [가격] VND ([포함 사항]) 세트 구성: - [메뉴 1] - [메뉴 2] - [메뉴 3] 개인 메뉴 추가 주문도 가능합니다. 궁금하신 점은 언제든지 연락주세요.

Cách dùng:

Điền: tên quán, ngày khách đến, số người, giá/người, điều kiện bao gồm/chưa bao gồm, các món trong suất. - Khi dùng: Khách đặt đoàn hoặc đặt set theo đầu người. - Lưu ý: Nếu chưa bao gồm thuế/phí dịch vụ, ghi rõ trong [포함 사항], ví dụ: 부가세 10% 별도 / 음료 별도.

KO

VI

05

Cảm ơn sau khi ăn

식사 후 감사 인사

오늘 저희 [식당 이름]에 방문해 주셔서 진심으로 감사드립니다. 맛있게 드셨기를 바랍니다. 다음에 [도시 이름]에 오시면 꼭 다시 방문해 주세요. 만족하셨다면 구글 리뷰를 남겨주시면 저희에게 큰 힘이 됩니다. Google Maps: [Google Maps 링크]

Cách dùng:

Điền: tên quán, tên thành phố bằng tiếng Hàn, đường dẫn Google Maps. - Khi dùng: Gửi sau khi khách đã ăn xong, trong ngày hoặc ngày hôm sau. - Lưu ý: Nếu khách phàn nàn, không gửi mẫu này. Dùng Mẫu câu số 7 bên dưới.

KO

VI

06

Chính sách hủy bàn

예약 취소 정책

[식당 이름] 예약 취소 및 변경 정책 안내드립니다. - 취소: 방문 [취소 가능 시간]시간 전까지 무료 취소 가능 - 당일 취소: 가능한 한 빨리 이 채팅으로 연락 부탁드립니다. - 사전 연락 없이 방문하지 않으시는 경우(No-show), 향후 예약이 제한될 수 있습니다. - 시간 변경: 방문 [변경 가능 시간]분 전까지 이 채팅으로 연락주시면 가능한 범위에서 도와드리겠습니다. 양해 부탁드립니다.

Cách dùng:

Điền: tên quán, số giờ hủy miễn phí, số phút đổi giờ. - Khi dùng: Khách xin hủy, hoặc cần nhắc chính sách trước khi chốt cuối. - Lưu ý: Nếu có nhận cọc, thêm dòng: 예약금 [금액] VND, rồi ghi rõ điều kiện hoàn cọc.

KO

VI

07

Xử lý phàn nàn cơ bản

불만 사항 처리

불편을 드려 진심으로 죄송합니다. 말씀해 주신 내용을 주방 및 서비스팀에 바로 전달하겠습니다. 정확히 확인하고 개선할 수 있도록, 어떤 점이 불편하셨는지 조금 더 자세히 알려주시면 감사하겠습니다. 확인 후 다시 안내드리겠습니다.

Cách dùng:

- Khi dùng: Khách phàn nàn về món ăn, dịch vụ, thời gian chờ hoặc bất kỳ vấn đề gì. - Lưu ý: Không tự hứa giảm giá/bồi thường khi chưa xin ý kiến quản lý. Bước 1: xin lỗi và hỏi chi tiết. Bước 2: xử lý nội bộ. Bước 3: phản hồi khách. - Mẫu nâng cao như xử lý đánh giá 1-2 sao, khách yêu cầu bồi thường, khiếu nại phức tạp: xem Gói Tùy Chỉnh.

Muốn dùng nhanh hơn với tất cả thông tin của quán được điền sẵn?

Nếu muốn nhân viên dùng hằng ngày mà không phải sửa tay mỗi lần copy, TTHQ có thể tùy chỉnh bộ mẫu theo tên quán, địa chỉ, menu, Google Maps, giờ mở cửa và chính sách riêng… của anh/chị.

Copyright 2026 • Bản quyền thuộc về Thông tin Hàn Quốc & DNBHS.

Copyright 2026 • Bản quyền thuộc về Thông tin Hàn Quốc & DNBHS.